| |
Qui trình kỹ thuật |
| |
Văn bản PL NN
| Cây dâu tằm |
| Rau |
| Hoa |
|
NNCNC |
| Chăn nuôi |
| Bò sữa, Bò lai Sind |
| Dê |
|
Các mô hình |
| Giá cả thị trường |
| KHUYẾN
NÔNG |
| Dịch vụ BVTV, Thú Y |
| Sản phẩm chế biến |
| |
|
Tin Bài viết |
| |
| |
|
HQT
holehqt5@yahoo.com
|
|
Bảng giá một số Nông sản phẩm tại Lâm Đồng
Giá
một số cây giống rau hoa - Trung
tâm Nghiên cứu Ứng dụng kỹ thuật
nông nghiệp Lâm Đồng
(23/02/2010) |
|
TRÁI CÂY
RAU HOA
NÔNG SẢN
THỊT
THUỐC BVTV
CÂY GIỐNG |
|
Thời diểm : từ 3-7/9/2007 |
|
|
thời điểm 20/9/07 |
|
|
|
CHỢ ĐỨC TRỌNG |
CHỢ ĐÀ LẠT |
|
BẢNG GIÁ TRÁI
CÂY |
Đơn gía (đ/kg) |
|
|
|
|
|
Măng cụt |
30.000 - 40.000 |
28.000 |
30.000/kg |
|
|
|
Cam sành |
8.000 - 15.000 |
10.000 |
12.000/kg |
|
|
|
Quít Mỹ |
9.000 - 13.000 |
32.000 |
35.000/kg |
|
|
|
Bưởi da xanh |
|
10.000 |
12.000/kg |
|
|
|
Bươi Long |
|
5.000 |
7.000 |
|
|
|
Thanh
Long |
4.000 -5.000 |
7.000 |
8.000 |
|
|
|
Hồng
trứng |
20.000 ; 8.000 -15.000 |
|
|
5.000 |
12.000 |
|
Dâu tây |
18.000 -20.000 |
|
|
35.000 |
40.000 |
|
BẢNG GIÁ RAU |
|
|
|
|
|
|
bắp cải trắng loại 1 |
500 - 700 đ/kg
|
|
|
3.500 |
8.000 |
|
loại 2 |
|
|
|
3.000 |
5.000 |
|
Bắp cải tím 1 |
|
|
|
12.000 |
15.000 |
|
2/-Cải thảo |
1.000 - 1.200 đ/kg |
3.000 |
4.500/kg |
|
|
|
3/-Súp lơ trắng |
1.800 - 1.900 đ/kg |
|
|
4.000 |
15.000 |
|
|
|
|
|
|
12.000 |
|
4/-Súp lơ xanh |
1000 - 1.500 đ/kg |
|
|
5.000 |
15.999 |
|
sl 2 |
|
|
|
|
10.000 |
|
5/-Khoai tây |
6.500 - 7.500đ/kg |
|
|
7.500 |
18.000 |
|
|
|
|
|
|
10.000 |
|
6/-Cà rốt |
1.000 - 1.500đ/kg |
|
|
2.000 |
6.000 |
|
|
|
|
|
1.8000 |
4.000 |
|
7/-Đậu Hòa lan |
15.000 - 18.000 đ/kg |
|
|
30.000 |
40.000 |
|
Cove |
|
|
|
3.000 |
5.000 |
|
8/-Dâu tây |
30.000 - 40.000 đ/kg |
|
|
35.000 |
40.000 |
|
11/-Hành tây |
3.500- 4.000đ/kg |
|
|
3.000 |
6.000 |
|
Ớt xanh Dalat |
|
|
|
35.000 |
40.000 |
|
Ớt ngọt |
|
13.000 |
15.000 |
|
|
|
9/-Xà lách |
2.000 - 2.500 đ/kg |
|
|
|
|
|
10-Pố xôi |
3.500- 4.000 đ/kg |
|
|
|
|
|
BẢNG GIÁ HOA |
tháng 09/2004 |
|
|
|
|
|
Ly ly |
|
14.000 |
16.000 |
|
|
|
Cẩm chướng |
|
1.000 |
1.200 |
7.000 |
12.000/chục |
|
Đồng tiền |
|
1.200 |
1.500 |
8.000 |
15.000/chục |
|
Kiết tường |
|
15.000 |
17.000/bó |
|
|
|
LYS |
|
1.200 |
1.600 |
14.000 |
18.000/chục |
|
Loa kèn |
|
|
|
5.000 |
8.000/chục |
|
-Bông cúc |
500 - 600 đ/cây |
|
|
5.000 |
8.000/chục |
|
-Bông cúc loại 2 |
|
|
|
3.500 |
5.000 |
|
-Glayơn |
900 - 1.000 đ/cây |
|
|
12.000 |
18.000 |
|
-Hoa hồng |
500 - 800đ/cành |
1.200 |
1.500/cành |
8.000 |
15.000/chục |
|
BẢNG GIA NÔNG
SẢN |
|
|
|
|
|
|
Lúa |
|
|
|
|
|
|
Gạo |
|
|
|
|
|
|
Càphê Catimo nhân |
|
|
|
26.000/kg |
26.500/kg |
|
Chè ô long |
|
|
|
36.000/kg |
|
|
Chè tứ quý |
|
|
|
14.000/kg |
|
|
BẢNG GIÁ THUỐC
BVTV |
|
|
|
|
|
Thuốc trừ sâu
Bassa 480 C |
16.000 |
|
|
|
|
|
Bi 58 480 cc
|
14.000 |
|
|
|
|
|
Zhezol 100 cc :
|
8.000 đ |
|
|
|
|
|
Pyrynex 500 cc |
24.000đ |
|
|
|
|
|
Karate 50 cc
|
11.000 đ |
|
|
|
|
|
Confidor 20 cc |
21.000 đ |
|
|
|
|
|
Supracid 100 cc
|
18.500 đ |
|
|
|
|
|
Comiter 50 cc |
15.500 đ |
|
|
|
|
|
Dandy 15 EC |
14.000 đ |
|
|
|
|
|
Yamyda 10WP |
15.000 đ |
|
|
|
|
|
Acrata 25 WG 1 g |
3.500 đ |
|
|
|
|
|
Thuốc trừ bệnh
Aliette
100 g |
28.000 đ |
|
|
|
|
|
Anvin 5SC 100 cc |
15.500 đ |
|
|
|
|
|
Antracol 100 g |
12.000 đ |
|
|
|
|
|
Carbenzim 100 g |
7.500 đ |
|
|
|
|
|
TilSuper 100 cc |
49.000 đ |
|
|
|
|
|
Phân bón lá
Grow 8-8-6 (0,51) |
7.000 đ |
|
|
|
|
|
Sông danh |
6.500 đ |
|
|
|
|
|
Pennac P gói |
3.000 đ |
|
|
|
|
|
Thuốc trừ cỏ :
Hellosate
11 |
48.000 đ |
|
|
|
|
|
Glyphosate 11 |
45.000 đ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BẢNG GIÁ THỊT |
|
|
|
|
|
|
Gà trống ta hơi |
|
|
|
58.000 |
70.000/kg |
|
Gà mái ta hơi |
|
|
|
58.000 |
70.000/kg |
|
Gà côngnghiệp hơi |
|
|
|
27.000 |
30.000 |
|
Gà Tam hoàng làm sẵn |
|
|
|
|
42.000 |
|
Gà công nghiệp làm sẵn |
|
|
|
|
38.000 |
|
Trứng gà công nghiệp |
|
|
|
21.000 |
23.000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Lợn hơi |
|
|
|
23.000 |
|
|
Thịt lợn nạc thăn |
|
|
|
|
45.000 |
|
Thịt lợn nạc vai |
|
|
|
|
38.000 |
|
Thịt lợn mông |
|
|
|
|
40.000 |
|
Ba chỉ |
|
|
|
|
34.000 |
|
Bò hơi |
|
|
|
20.000 |
|
|
Thịt bò thăn |
|
|
|
|
85.000 |
|
Thịt bò mông |
|
|
|
|
80.000 |
|
Sữa tươi |
|
|
|
6.500 |
7.000 |
|
BẢNG GIÁ CÂY GIỐNG |
tháng 09/2004 |
|
|
|
|
|
Chè ghép |
850 đồng /cây |
|
|
|
|
|
Chè (TB14,LĐ97) |
400 đ/cây |
|
|
|
|
|
chè LĐP1,LĐP2 |
500 đ/cây |
|
|
|
|
|
Cây bơ ghép |
15.000 đ/cây |
|
|
|
|
|
Sầuriêng ghép |
10.000đ/cây |
|
|
|
|
|
Cây gió |
6.000 đ/cây |
|
|
|
|
|
Cây chè đắng |
6.000 đ/cây |
|
|
|
|
|
Cây che bóng |
400 đ/cây |
|
|
|
|
|
Hồng không hạt |
10.000đ/c |
|
|
|
|
|
Chè Tứ Quý |
800 đ/cây |
|
|
|
|
|
Chè Kim tuyên |
500 đ/cây |
|
|
|
|
|
Chè Ngọc Thúy |
600 đ/cây |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Theo Sản xuát & Thị trường nông
sản Lâm Đồng số 06 tuần 3-7/9/07 |
|
|
|
|
|